iGreener

Khóa học / IELTS Foundation

IELTS · từ 15 tuổi (14 tuổi nếu phụ huynh đồng ý)

IELTS Foundation

F1 xây nền tảng ngữ pháp, từ vựng và thói quen làm bài, giúp bạn đi từ IELTS 3.5–4.5 lên 5.0–5.5 sau hai khóa.

Trình độ
3.5–4.5 → 5.0–5.5
Lịch học
Thứ Hai và Thứ Năm, 19:00–21:00
Thời gian
9/11/2026 – 1/2/2027
Học phí
3.600.000đ

Lớp này dành cho ai

  • Bạn từ 15 tuổi trở lên (14 tuổi nếu phụ huynh và thầy Nam đồng ý).
  • Kết quả xếp lớp của bạn ở khoảng IELTS 3.5–4.5. Bạn hiểu tiếng Anh đơn giản nhưng mất điểm vì ngữ pháp, từ vựng và kỹ năng làm bài.
  • Bạn có thể dành khoảng 5 giờ mỗi tuần để tự học ngoài giờ lên lớp.

Học xong F1, bạn có thể

Kỹ năngBạn có thể…
NgheLàm được Part 1–2, viết đúng chính tả tên riêng và số
ĐọcĐọc lướt và đọc dò tìm thông tin; làm được các dạng True/False/Not Given, điền câu và nối thông tin với bài đọc dễ
ViếtViết đúng câu ghép và câu phức; viết bài luận nêu quan điểm gồm bốn đoạn và bài Task 1 về biểu đồ cột hoặc biểu đồ đường có câu tổng quan
NóiTrả lời câu hỏi Part 1 kèm lý do và ví dụ; nói 1–2 phút ở Part 2 dựa trên ghi chú
Từ vựngDùng được khoảng 600 từ và cụm từ thuộc 10 chủ đề về đời sống và học thuật

Mục tiêu: khoảng 4.5–5.0 ở bài thi thử cuối khóa.

12 tuần học của bạn

Mỗi tuần, buổi 1 học Nghe và Nói, buổi 2 học Đọc và Viết. Mỗi tuần có một chủ đề xuyên suốt cả hai buổi và bài tập về nhà, nên bạn sẽ gặp mỗi từ mới ít nhất bốn lần.

TuầnChủ đềBuổi 1 · Nghe & NóiBuổi 2 · Đọc & ViếtTrọng tâm ngôn ngữ
1Quê hươngThi thử đầu khóa: Nghe + Đọc trên máy tính; ghi âm Nói Part 1Bài viết đầu tiên; đặt 3 mục tiêu cá nhân; bắt đầu ghi sổ lỗiThành phần câu, từ loại
2Nhà ởNghe Part 1 điền form (chính tả, số); Nói Part 1: trả lời kèm lý doĐọc lướt và đọc dò; Viết cấu trúc đoạn văn (luận điểm, giải thích, ví dụ)Thì hiện tại; cụm từ về nhà ở; câu ghép
3Công việc và học tậpNghe Part 1–2 trắc nghiệm; Nói Part 1 về học tập và công việcĐọc True/False/Not Given; Viết: cách đọc đề Task 2Từ nối (and, but, so, because); câu phức
4Thời gian rảnhNghe Part 2 bản đồ và sơ đồ; Nói Part 2: thẻ đề và ghi chú trong 1 phútĐọc điền câu; Viết mở bài Task 2: diễn đạt lại đề và nêu quan điểmDanh động từ và động từ nguyên mẫu; diễn đạt lại bằng từ đồng nghĩa và chuyển đổi từ loại
5Sức khỏe và ăn uốngNghe Part 2 nối thông tin; Nói Part 2: kể lại một trải nghiệm đã quaĐọc nối thông tin; Viết đoạn thân bài: lý do và ví dụQuá khứ đơn và hiện tại hoàn thành; mệnh đề quan hệ
6Ôn tậpThi thử giữa khóa: Nghe + Đọc trên máy tính; ghi âm Nói Part 1–2Phòng chữa lỗi theo mã lỗi; khảo sát giữa khóa; cập nhật mục tiêu5 lỗi phổ biến nhất của lớp
7Công nghệNghe Part 3: hội thoại hai người; Nói Part 3: quan điểm và lý doĐọc True/False/Not Given khó hơn; Viết câu tổng quan Task 1 biểu đồ cộtCâu phức với which; so sánh số liệu
8Môi trườngNghe điền ghi chú và bảng; Nói Part 3: quá khứ và hiện tạiĐọc điền tóm tắt có danh sách từ; Viết Task 1 biểu đồ đườngSo sánh hơn; từ chỉ xu hướng (rise, fall, fluctuate)
9Du lịchNghe Part 3 trắc nghiệm; Nói Part 2: miêu tả một địa điểmĐọc nối tiêu đề; Viết Task 1 so sánh hai biểu đồMạo từ a/an/the; danh từ đếm được và không đếm được
10Giáo dụcNghe Part 4 ghi chú bài giảng; Nói Part 3 về giáo dụcĐọc nối tiêu đề; Viết hoàn chỉnh bài Task 2 trong 40 phút trên máy tínhĐộng từ khuyết thiếu để nêu quan điểm; giảm mức độ chắc chắn (tend to, may, it is likely that)
11Thành phốNghe một phần thi hoàn chỉnh; Nói: thi thử đủ ba phần theo cặpĐọc một bài trong 20 phút; Viết Task 2 dạng ưu điểm và nhược điểmCâu bị động cơ bản; ôn tập tổng hợp
12Cuối khóaThi thử cuối khóa: Nghe + Đọc trên máy tính; ghi âm NóiKết quả theo từng tiêu chí; kế hoạch cá nhân cho F2—

Cách đánh giá tiến bộ

  • Thi thử ở tuần 1, 6 và 12, theo đúng hình thức và thời gian của kỳ thi thật trên máy tính.
  • Bài Viết và Nói được chấm theo bốn tiêu chí công khai của IELTS; cứ năm bài thì có một bài được chấm hai lần để bảo đảm điểm số công bằng.
  • Báo cáo một trang sau tuần 6 và tuần 12, gồm điểm theo từng kỹ năng, từng tiêu chí và mục tiêu tiếp theo.

Bước tiếp theo: Bạn được lên F2 (Foundation 2, khóa 2) khi đạt 4.5 ở bài thi thử cuối khóa và hoàn thành ít nhất 85% bài tập. Nếu chưa đạt, bạn sẽ học lại F1 với kế hoạch riêng cho kỹ năng yếu nhất.

Lịch học từng buổi

Thứ Hai và Thứ Năm, 19:00–21:00 (giờ Việt Nam, GMT+7). Ngày nghỉ của lớp: Thứ Năm, 31/12/2026 – Giao thừa Tết Dương lịch (iGreener nghỉ). Buổi học trùng ngày nghỉ sẽ chuyển sang ngày học kế tiếp. Hạn đóng học phí đợt 2: trước buổi 13 (Thứ Hai, 21/12/2026).

Thêm vào lịch (.ics)
BuổiNgàyTuầnChủ đềNội dung
1Thứ Hai, 9/11/20261Quê hươngNghe & Nói Kiểm tra đầu khóa
2Thứ Năm, 12/11/20261Quê hươngĐọc & Viết
3Thứ Hai, 16/11/20262Nhà ởNghe & Nói
4Thứ Năm, 19/11/20262Nhà ởĐọc & Viết
5Thứ Hai, 23/11/20263Công việc và học tậpNghe & Nói
6Thứ Năm, 26/11/20263Công việc và học tậpĐọc & Viết
7Thứ Hai, 30/11/20264Thời gian rảnhNghe & Nói
8Thứ Năm, 3/12/20264Thời gian rảnhĐọc & Viết
9Thứ Hai, 7/12/20265Sức khỏe và ăn uốngNghe & Nói
10Thứ Năm, 10/12/20265Sức khỏe và ăn uốngĐọc & Viết
11Thứ Hai, 14/12/20266Ôn tập · thi thử giữa khóaNghe & Nói Kiểm tra giữa khóa
12Thứ Năm, 17/12/20266Ôn tập · thi thử giữa khóaĐọc & Viết Kiểm tra giữa khóa
13Thứ Hai, 21/12/20267Công nghệNghe & Nói
14Thứ Năm, 24/12/20267Công nghệĐọc & Viết
15Thứ Hai, 28/12/20268Môi trườngNghe & Nói
16Thứ Hai, 4/1/20278Môi trườngĐọc & Viết
17Thứ Năm, 7/1/20279Du lịchNghe & Nói
18Thứ Hai, 11/1/20279Du lịchĐọc & Viết
19Thứ Năm, 14/1/202710Giáo dụcNghe & Nói
20Thứ Hai, 18/1/202710Giáo dụcĐọc & Viết
21Thứ Năm, 21/1/202711Thành phốNghe & Nói
22Thứ Hai, 25/1/202711Thành phốĐọc & Viết
23Thứ Năm, 28/1/202712Thi thử cuối khóa và kết quảNghe & Nói Kiểm tra cuối khóa
24Thứ Hai, 1/2/202712Thi thử cuối khóa và kết quảĐọc & Viết Kiểm tra cuối khóa · kết quả