iGreener

Khóa học / Real-World English

Từ 15 tuổi · học sinh và người đi làm

Real-World EnglishG1 Everyday Life (Đời sống hằng ngày)

G1 Everyday Life giúp bạn dùng tiếng Anh trong các tình huống thật: sáu unit, sáu nhiệm vụ thật và buổi showcase cuối khóa, nơi mỗi học viên trình bày nhiệm vụ thật tâm đắc nhất của mình trước lớp.

Trình độ
A1+/A2 → B1
Lịch học
Thứ Tư và Thứ Bảy, 19:00–21:00
Thời gian
11/11/2026 – 30/1/2027
Học phí
3.600.000đ

Lớp này dành cho ai

  • Học sinh và người đi làm học cùng nhau trong một lớp, nên bạn được luyện tập với nhiều người ở các độ tuổi và hoàn cảnh khác nhau, giống như ngoài đời thật.
  • Bạn biết tiếng Anh cơ bản (khoảng A1+ đến A2) nhưng “đứng hình” khi phải nói chuyện với người thật.
  • Mục tiêu của bạn là giao tiếp trong đời sống, ở trường, ở nơi làm việc hoặc khi đi du lịch. Bạn không nhất thiết phải đang ôn thi.

Từ 15 tuổi trở lên: học sinh và người đi làm học chung một lớp. Học viên nhỏ tuổi hơn có thể tham gia khi có nhu cầu rõ ràng và được phụ huynh đồng ý.

Học xong G1, bạn có thể nói “Tôi có thể…”

Lĩnh vựcTôi có thể…
Làm quengiới thiệu bản thân, nói về sở thích, việc học hoặc công việc trong 2–3 phút và duy trì cuộc trò chuyện bằng cách hỏi lại
Dịch vụ hằng ngàygọi món, mua sắm, hỏi đường, đặt lịch hẹn và mô tả triệu chứng đơn giản
Nghehiểu ý chính khi người khác nói rõ ràng, và nhờ họ nhắc lại hoặc giải thích
Trên mạngviết tin nhắn và email ngắn hằng ngày
Truyền đạt thông tintruyền đạt lại thông tin đơn giản, như chỉ đường hoặc một thông báo ngắn
Phát âmnói để người khác hiểu được, nhờ phát âm đúng âm cuối và trọng âm của từ
Tự họctra IPA trong từ điển và ôn từ bằng phương pháp lặp lại giãn cách

Mục tiêu: A2+ theo khung CEFR; ở khóa 2, G2 Confident Conversations sẽ đưa bạn lên B1.

Mỗi unit diễn ra như thế nào

Mỗi unit gồm bốn buổi học trong hai tuần.

  1. Nhiệm vụNhận nhiệm vụ thật của unit, nghe một đoạn hội thoại thật, săn các cụm từ hữu ích và thử làm ngay để biết mình còn thiếu gì
  2. Công cụHọc các cụm từ, phần ngữ pháp vừa đủ dùng, điểm phát âm của unit và cách xử lý khi không hiểu
  3. Tập dượtĐóng vai trong những tình huống thay đổi bất ngờ (người bán hàng khó tính, du khách đang vội), luyện nói qua nhiều vòng với tốc độ tăng dần và nhận phản hồi ngay
  4. Nhiệm vụ thật và phản hồiChia sẻ minh chứng đã hoàn thành nhiệm vụ thật hoặc thực hiện nhiệm vụ trực tiếp trên lớp, nhận phản hồi và một con dấu trong Hộ chiếu Giao tiếp

Sáu unit của bạn

TuầnUnitNội dung họcNhiệm vụ thật
1–2U1 · Ấn tượng đầu tiênGiới thiệu bản thân, câu hỏi tiếp nối (“What about you?”, “How long have you…?”), nhờ người khác nhắc lại; âm cuối /s z t d/Quay video 60 giây giới thiệu bản thân, rồi trò chuyện nhanh 3 phút với các bạn cùng lớp và đặt ít nhất ba câu hỏi tiếp nối
3–4U2 · Đồ ăn và thức uống“Could I get…?”, “What do you recommend?”, nguyên liệu và dị ứng; danh từ đếm được và không đếm được; /iː/ và /ɪ/, số và giá tiềnGọi món bằng tiếng Anh ở quán cà phê hoặc nhà hàng có nhân viên nói tiếng Anh, hoặc quay video 2 phút hướng dẫn nấu một món Việt
5–6U3 · Đi lạiHỏi và chỉ đường, địa điểm và giờ giấc, đặt vé, xác nhận lại (“So I go…, right?”); trọng âm trong tên địa danhQuay video “hướng dẫn viên 3 phút” giới thiệu khu phố của bạn trên bản đồ, hoặc chỉ đường cho một bạn cùng lớp trên Google Maps dùng chung
7–8U4 · Mua sắm và dịch vụGiá, kích cỡ, đổi trả; so sánh hơn và so sánh nhất; cuộc gọi đặt lịch 4 bước; ngữ điệu câu hỏi, đánh vần tên và emailĐóng vai gọi điện đặt lịch với thầy Nam, sau đó gửi một tin nhắn hỏi thông tin thật tới một cửa hàng trực tuyến hoặc dịch vụ quốc tế
9–10U5 · Sức khỏe và sự cốTriệu chứng, báo sự cố (“I've lost…”, “My… isn't working”), nhờ giúp đỡ lịch sự; thì hiện tại hoàn thành; đuôi -edCùng nhóm giải một chuỗi tình huống sự cố trong trò đóng vai “escape room” ngay trên lớp
11–12U6 · Lên kế hoạchMời, nhận lời và từ chối lịch sự; nói về tương lai; tin nhắn ngắn; nối âm và “gonna”, “wanna”Cùng cả lớp lên kế hoạch cho buổi showcase cuối khóa và trình bày bài nói 2 phút của riêng bạn

Nhiệm vụ luôn an toàn với mọi lứa tuổi: học viên chỉ liên hệ với cửa hàng, quán ăn hoặc dịch vụ, không bao giờ nhắn tin cho người lạ trên mạng; học viên dưới 18 tuổi luôn có thể làm nhiệm vụ cùng phụ huynh hoặc quay video gửi cho lớp.

Cách đánh giá tiến bộ

  • Một bài nói có ghi âm ở tuần 1, 6 và 12: 2 phút nói độc thoại và 3 phút hội thoại cùng một bạn học.
  • Bài nói được chấm theo năm tiêu chí (hoàn thành nhiệm vụ, độ trôi chảy, phát âm, từ vựng và ngữ pháp, tương tác và chiến lược), mỗi tiêu chí theo thang 1–5.
  • Bài kiểm tra từ vựng ngắn hai tuần một lần, và một con dấu trong Hộ chiếu Giao tiếp cho mỗi nhiệm vụ thật.

Bước tiếp theo: Bạn được lên G2 (khóa 2) khi bài nói cuối khóa đạt 3/5 ở ít nhất bốn tiêu chí và bạn tham gia ít nhất 85% số buổi học.

Lịch học từng buổi

Thứ Tư và Thứ Bảy, 19:00–21:00 (giờ Việt Nam, GMT+7). Lịch học của lớp này không trùng ngày lễ hay ngày nghỉ nào của iGreener, nên các buổi học diễn ra liên tục. Hạn đóng học phí đợt 2: trước buổi 13 (Thứ Tư, 23/12/2026).

Thêm vào lịch (.ics)
BuổiNgàyTuầnChủ đềNội dung
1Thứ Tư, 11/11/20261U1 · Ấn tượng đầu tiênNhiệm vụ Bài nói 1 (đầu khóa)
2Thứ Bảy, 14/11/20261U1 · Ấn tượng đầu tiênCông cụ
3Thứ Tư, 18/11/20262U1 · Ấn tượng đầu tiênTập dượt
4Thứ Bảy, 21/11/20262U1 · Ấn tượng đầu tiênNhiệm vụ thật và phản hồi
5Thứ Tư, 25/11/20263U2 · Đồ ăn và thức uốngNhiệm vụ
6Thứ Bảy, 28/11/20263U2 · Đồ ăn và thức uốngCông cụ
7Thứ Tư, 2/12/20264U2 · Đồ ăn và thức uốngTập dượt
8Thứ Bảy, 5/12/20264U2 · Đồ ăn và thức uốngNhiệm vụ thật và phản hồi
9Thứ Tư, 9/12/20265U3 · Đi lạiNhiệm vụ
10Thứ Bảy, 12/12/20265U3 · Đi lạiCông cụ
11Thứ Tư, 16/12/20266U3 · Đi lạiTập dượt Bài nói 2 (giữa khóa)
12Thứ Bảy, 19/12/20266U3 · Đi lạiNhiệm vụ thật và phản hồi
13Thứ Tư, 23/12/20267U4 · Mua sắm và dịch vụNhiệm vụ
14Thứ Bảy, 26/12/20267U4 · Mua sắm và dịch vụCông cụ
15Thứ Tư, 30/12/20268U4 · Mua sắm và dịch vụTập dượt
16Thứ Bảy, 2/1/20278U4 · Mua sắm và dịch vụNhiệm vụ thật và phản hồi
17Thứ Tư, 6/1/20279U5 · Sức khỏe và sự cốNhiệm vụ
18Thứ Bảy, 9/1/20279U5 · Sức khỏe và sự cốCông cụ
19Thứ Tư, 13/1/202710U5 · Sức khỏe và sự cốTập dượt
20Thứ Bảy, 16/1/202710U5 · Sức khỏe và sự cốNhiệm vụ thật và phản hồi
21Thứ Tư, 20/1/202711U6 · Lên kế hoạchNhiệm vụ
22Thứ Bảy, 23/1/202711U6 · Lên kế hoạchCông cụ
23Thứ Tư, 27/1/202712U6 · Lên kế hoạchTập dượt
24Thứ Bảy, 30/1/202712U6 · Lên kế hoạchNhiệm vụ thật và phản hồi Bài nói 3 · showcase